Nói về hôn lễ và nghĩa vợ chồng (Phần 2)
Bài viết của Dư Nam
[MINH HUỆ 16-09-2025]
Sau khi ĐCSTQ lên nắm quyền, nghi lễ hôn nhân đã bị “biến đổi” đến mức không thể nhận ra. Bên cạnh việc thay đổi trang phục cưới, người chứng hôn cũng được thay đổi, từ “Trời, Đất, Cha mẹ” được thay thế bằng “bí thư chi bộ”. Đám cưới được tổ chức vào các ngày lễ của Đảng Cộng sản như Quốc tế Lao động và, Ngày Quốc khánh 1 tháng 10, và việc “bái lạy Trời Đất” trở thành “cúi lạy tượng Mao Trạch Đông”. Ở Trung Quốc cổ đại, hôn nhân được gọi là “bái lạy Trời Đất”.
Ở bài viết kỳ trước, chúng ta đã thảo luận về nguồn gốc của lễ cưới, nền tảng của nghi lễ và ý nghĩa thực sự của “mối duyên trời định”, kết thúc bằng những ví dụ tích cực về Lưu Đình Thức thời nhà Minh, và Tần Trâm Viên thời nhà Thanh. Tiếp theo, chúng ta sẽ bắt đầu với những câu chuyện phản diện về Lai Tuấn Thần, một viên quan tàn bạo thời Đường, và Thôi Hiệu, một học giả và nhân vật nổi tiếng.
(Tiếp theo Phần 1)
4. Thái độ đối với hôn nhân sẽ trở thành thước đo lương tâm của phẩm hạnh
Thái độ đối với hôn nhân đã trở thành thước đo nhân cách của một người. Hàng ngàn năm qua, các nghi lễ hôn nhân đã được tuân thủ nghiêm ngặt, truyền từ đời này sang đời khác. Từ nhỏ, chúng ta đã chứng kiến cảnh các gia đình xung quanh thờ cúng Trời Đất, và chúng ta đã thấm nhuần tư tưởng rằng, hôn nhân là một sự kiện trọng đại trong đời. Vì vậy, phản bội hôn nhân đã trở thành một hành động đáng xấu hổ, và sự vong ơn bội nghĩa của Trần Thế Mỹ đã trở nên nổi tiếng.
4.1. Lai Tuấn Thần bỏ vợ và tái hôn làm kinh động Võ Tắc Thiên
Sách “Nhị Thập Tứ Sử – Cựu Đường Thư” ghi lại rằng, vào thời Đường, dưới thời Võ Tắc Thiên, Lai Tuấn Thần là một “viên quan tàn bạo” khét tiếng, chuyên xuyên tạc hình luật và vu khống các quan lại, khiến dư luận vô cùng lo sợ. Đại thần Lý Chiêu Đức, một vị quan tinh tường, thường xuyên báo cáo những hành vi sai trái này lên triều đình, nhưng Lai Tuấn Thần và vây cánh vẫn phớt lờ và tiếp tục hành xử như cũ.
Có lần, Võ Tắc Thiên triệu tập các tể tướng đến bàn bạc về việc bỏ vợ rồi tái hôn của Lai Tuấn Thần. Đây không phải là chuyện nhỏ đối với Võ Tắc Thiên. Bỏ vợ đòi hỏi phải xuất hiện một trong số “Bảy điều kiện bỏ vợ” như: không con, ngoại tình, không phụng dưỡng cha mẹ chồng, chửi bới, trộm cắp, ghen tuông và bệnh nặng. Bỏ vợ vô cớ bị coi là hành vi vô đạo đức nghiêm trọng. Lý Chiêu Đức giải thích với các tể tướng rằng, Lai Tuấn Thần đã làm ô danh quốc gia bằng cách cưỡng ép cưới Vương thị ở Thái Nguyên, một hành vi giống như trộm cắp. Việc bỏ vợ rồi tái hôn hôm nay chẳng phải là một hành vi sỉ nhục quốc gia sao? Đối với một trọng thần của triều định, việc bỏ vợ vô cớ là vi phạm lễ tiết. Từ đó, sự kiêu ngạo của Lai Tuấn Thần đã bị chế ngự.
4.2. Thôi Hiệu cưới vợ vô độ, mọi người rời xa
Theo “Đường tài tử truyện”, Thôi Hiệu, một thanh niên thành đạt trong thời Khai Nguyên và Thiên Bảo của nhà Đường, đã hành xử phóng đãng, thích rượu chè, cờ bạc, và quan trọng hơn là háo sắc vô độ. Ông chỉ chọn những người phụ nữ xinh đẹp làm vợ, và bỏ rơi họ nếu không hài lòng. Mặc dù có tài năng đáng kể về thơ văn, nhưng danh tiếng của ông không mấy tốt đẹp.
Lý Ung, một nhà thơ và nhà thư pháp nổi tiếng thời bấy giờ, nghe nói đến thơ của Thôi Hiệu và đích thân mời ông đến nhà. Tuy nhiên, Thôi Hiệu đã tặng một bài thơ với câu đầu là “Năm mười lăm tuổi, cưới Vương Xương.” Nghe xong lời thơ dâm và nhạc khiêu gợi, Lý Ung nổi cơn thịnh nộ, kêu lên: “Tiểu tử vô lễ!” Sau đó Lý Ung phất tay bỏ đi, không bao giờ giao du với Thôi Hiệu nữa. Người đời thường khinh miệt và xa lánh những kẻ lấy vợ quá mức.
4.3. Tư Mã Quang trọng đức trọng nghĩa, cư xử có phép tắc
Một người trọng đức trọng nghĩa, luôn sống theo quy tắc ứng xử và không bao giờ buông thả bản thân. Tư Mã Quang thời nhà Tống đã kết hôn với Trương phu nhân hơn mười năm, những Trương phu nhân vẫn chưa có con, Trương phu nhân rất lo lắng. Tư Mã Quang an ủi bà: “Có con hay không là do số mệnh, không thể cưỡng cầu mà có được”. Tuy nhiên, Trương phu nhân muốn chồng cưới một người thiếp, nhưng Tư Mã Quang luôn từ chối.
Có lần, Trương phu nhân chọn một cô gái trẻ làm thiếp. Bà đưa nàng vào thư phòng, nhưng Tư Mã Quang hoàn toàn không chú ý đến sự có mặt của nàng ở bên. Để thu hút sự chú ý của ông, cô gái đã cố tình cầm một cuốn sách đến gần, hỏi: “Thưa đại nhân, đây là sách gì?”. Không ngờ Tư Mã Quang lại trang trọng chắp tay đáp: “Đây là sách Thượng Thư.” Nói rồi ông lại không để ý đến nàng nữa. Cô gái thấy rõ sự khó khăn, bèn lui ra.
Sau đó, Trương phu nhân lại chọn một cô gái khác làm thiếp. Bà lấy cớ rời khỏi nhà, bảo cô gái tối hôm đó đến thư phòng của lão gia. Cô gái mang trà đến thư phòng của lão gia. Tư Mã Quang thấy nàng trong thư phòng, nghiêm giọng nói: “Phu nhân không có ở đây. Cô đến đây làm gì? Mau ra đi!”, rồi bảo cô gái rời đi.
“Tống Sử” có bình luận rằng, Tư Mã Quang “cư xử có phép tắc, hành động có lễ nghi”, là người có lễ tiết có đức độ.
5. Hôn nhân Trung Quốc sau Cách mạng Văn hóa vô sản
Giai cấp vô sản thường ám chỉ những người không có tư liệu sản xuất và sống bằng bán sức lao động chân tay. Engels định nghĩa “giai cấp vô sản” là những người lao động làm thuê hiện đại. Người ta nói rằng trong xã hội xã hội chủ nghĩa, giai cấp vô sản đã trở thành giai cấp thống trị nắm giữ quyền lực nhà nước, đại diện cho một xã hội không có tài sản tư hữu (“vô sản”). Trong xã hội Trung Quốc cổ đại, quyền lực nhà nước do hoàng đế, quý tộc và sĩ đại phu nắm giữ. Ở phương Tây, quyền lực do vua chúa và quý tộc nắm giữ. Những cá nhân này được giáo dục từ nhỏ về các giá trị đạo đức và kỹ năng cần thiết để “tề gia, trị quốc, bình thiên hạ”. Họ am hiểu lịch sử và kinh điển, đóng vai trò không thể thay thế trong việc kế thừa văn hóa và giáo dục đạo đức.
Trong hàng ngàn năm, hôn nhân hòa hợp luôn là sự kiện trọng đại của mọi thời đại. Tuy nhiên, truyền thống này đã bắt đầu sụp đổ trong thời hiện đại.
Người đầu tiên ly hôn ở Trung Quốc thời cận đại là Từ Chí Ma. Ông ly hôn hợp pháp với người vợ kết tóc xe duyên Trương Ấu Nghi vào năm 1922, với lý do ông đã yêu một người phụ nữ khác trong thời gian chung sống, và để tìm kiếm cái gọi là tình yêu tự do. Dưới sự thúc giục và áp lực của Từ Chí Ma, Trương Ấu Nghi, người vừa sinh con trai thứ hai, và vẫn đang trong thời gian dưỡng bệnh, đã ký vào đơn ly hôn. Ngay cả trong cuộc “Cách mạng Đao Phi” nổi tiếng, trong đó Hoàng phi Văn Tú cũng đã ly hôn với hoàng đế cuối cùng Phổ Nghi, vào năm 1931, với lý do bà không thể chịu đựng được sự thờ ơ của Phổ Nghi và những hạn chế áp đặt lên bà trong cung điện.
Ngay cả khi số lượng người ủng hộ ly hôn tăng lên, truyền thống này vẫn ăn sâu vào tiềm thức của người dân Trung Quốc. Trong thời kỳ Dân Quốc, tỷ lệ ly hôn vẫn ở mức thấp đáng kể, ngay cả ở thành phố Thượng Hải vốn đã “khai hóa”. Theo Báo cáo Kinh doanh của Sở Xã hội Thành phố Thượng Hải, năm 1929, cứ 100.000 người thì có 23,82 vụ ly hôn, tỷ lệ 0,024% và chỉ bằng 1/104 tỷ lệ ly hôn của Trung Quốc vào năm 2024.
Tuy nhiên, trong thời kỳ “Đại Cách mạng Văn hóa vô sản” của ĐCSTQ, ly hôn đã trở thành một chiến thuật chính trị phổ biến để sinh tồn — một trong hai vợ chồng, muốn thể hiện “tích cực chính trị”, có thể duy trì sự sống còn, sẵn sàng hy sinh gia đình, tương lai chính trị của người kia, và thậm chí cả mạng sống của người kia. Khi toàn xã hội và toàn dân tham gia vào cuộc đấu tranh, vợ chồng lên án lẫn nhau, thậm chí có người bị Hồng Vệ binh bức hại đến chết vì cáo buộc không trung thành với “Mao XX”. Ví dụ, những người khác tìm thấy bằng chứng về hành vi “phản cách mạng” chỉ vì một câu trong nhật ký của họ đã trở thành bằng chứng cho tội ác của họ. Vô số gia đình tan vỡ, và vô số cặp đôi trở nên dè chừng nhau. Sự duyên dáng và chung thủy vốn có trong hôn nhân đã biến mất.
5.1. Hôn nhân vật chất
Thời xưa, hôn nhân thường nhấn mạnh trách nhiệm gia đình hơn là những lựa chọn cảm xúc cá nhân. “Môn đăng hộ đối” nhấn mạnh bản sắc văn hóa: trách nhiệm và hành vi tương đồng, cũng như sự thấu hiểu lẫn nhau về hoàn cảnh gia đình, sự nuôi dạy, danh dự gia đình, nghĩa vụ hôn nhân và lối sống. Điều này làm giảm xung đột và thúc đẩy sự hòa hợp trong các vấn đề gia đình, bao gồm triết lý giáo dục và thừa kế tài sản. Một gia đình hòa thuận mang lại sự thịnh vượng. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, người ta coi trọng sự lựa chọn cá nhân và sự hòa hợp về cảm xúc hơn. Đối với nhiều người trẻ, việc thiếu hiểu biết về truyền thống và coi thường lịch sử, hoàn cảnh gia đình, địa vị xã hội và sở thích gia đình không còn là những chỉ số quan trọng của sự hòa hợp trong hôn nhân nữa.
Bị tước đoạt các giá trị và truyền thống văn hóa, chỉ còn lại một lớp vỏ vật chất rỗng tuếch. Mười năm sau sự tàn phá của Cách mạng Văn hóa, Trung Quốc bước vào nền kinh tế hàng hóa, nơi “tiền là tất cả”, và giá cô dâu tiếp tục tăng cao. Đàn ông phải trả 50.000 hoặc 100.000 nhân dân tệ (tức gần 200 triệu đến gần 400 triệu VND) để cầu hôn, giờ đây con số này đã tăng lên 200.000 đến 300.000 nhân dân tệ (tức gần 800 triệu đến hơn 1 tỷ VND) ở miền Bắc Trung Quốc. Hôn nhân đã bị tước đoạt các giá trị cốt lõi, nhưng vẫn tồn tại những tuyên bố rằng, ngay cả người xưa cũng chịu đau khổ, và triều đình thậm chí còn tồi tệ hơn. Trên thực tế, không có triều đại hay thời đại nào có thể được định nghĩa một cách đơn giản. Nhìn lại lịch sử qua lăng kính nhồi nhét tư tưởng đỏ của ĐCSTQ, thì không thể nào thấy được sự thật. Nhìn ra thế giới, chỉ những người theo đuổi tư tưởng cộng sản và các khái niệm xã hội chủ nghĩa mới có sự bôi nhọ và phủ nhận tổ tiên như vậy. Cho dù đó là nền văn minh Trung Hoa cổ đại trải dài năm nghìn năm, hay sức mạnh của nước Mỹ non trẻ, những nhân vật và hành động tích cực nào tổ hợp thành? Tránh né những điều này chính là xóa bỏ văn hóa và cắt đứt di sản của nó.
5.2. Tỷ lệ ly hôn kinh người
Hôn nhân đã bị coi là vật chất, mọi thứ đều được đo lường bằng của cải vật chất. Các giá trị đạo đức đã bị phai nhạt đến mức cực kỳ thấp. Kể từ khi Đảng Cộng sản Trung Quốc lên nắm quyền, các giá trị truyền thống đã nhanh chóng bị đảo lộn, cả chính thức lẫn riêng tư, và các giá trị gia đình đã bị bỏ rơi. Hôn nhân là một sự kiện trọng đại của cuộc đời, nhưng trong xã hội hiện đại, ngày càng nhiều người trẻ kết hôn và ly hôn một cách tùy tiện, với việc sống thử và cái gọi là hôn nhân thử đang trở thành chuẩn mực.
Năm 2024, tỷ lệ ly hôn chính thức của Trung Quốc là 2,5%, trong khi “tỷ lệ ly hôn/kết hôn” (số đơn đăng ký ly hôn chia cho số đơn đăng ký kết hôn) được dự đoán sẽ cao tới 57,5% đến 58,1%. Điều này có nghĩa là vào năm 2024, sẽ có 6,106 triệu cuộc hôn nhân được đăng ký tại Trung Quốc và 2,621 triệu vụ ly hôn. Con số này không bao gồm các vụ ly hôn được đệ trình thông qua kiện tụng; nếu tính cả các vụ ly hôn được đệ trình thông qua kiện tụng, tổng số vụ ly hôn vào năm 2024 có thể lên tới gần 3,55 triệu. Cả hai tỷ lệ 57% hoặc 58% đều sẽ lập kỷ lục mới về số vụ ly hôn được đăng ký.
5.3. Đại dịch AIDS
Theo thống kê chính thức của Trung Quốc, năm 2005, 700.000 người đã nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD), khiến STD trở thành một trong năm bệnh truyền nhiễm hàng đầu của Trung Quốc. Tuy nhiên, ông Trần Tường Sinh, giám đốc Khoa Dịch tễ học tại Trung tâm Kiểm soát STD thuộc Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Trung Quốc, ước tính rằng con số chính thức có thể chỉ bằng một phần mười số người nhiễm bệnh thực tế. Ông Trần Tường Sinh cho biết, ngay từ đầu thế kỷ 20, tỷ lệ mắc STD ở Trung Quốc đã tăng với tốc độ hàng năm từ 20% đến 30%. Nhiều người mắc bệnh đã tìm đến bác sĩ tư hoặc thầy lang để điều trị, dẫn đến phần lớn các đợt bùng phát STD không được báo cáo.
Trang web của Phòng khám đa khoa Trung Quốc cho thấy, tỷ lệ mắc và tử vong do AIDS ở Trung Quốc có xu hướng tăng từ năm 2004 đến năm 2018, với mức tăng trung bình hàng năm lần lượt là 22,70% và 18,80%.
6. Hôn nhân thánh thiện
Sự đảo lộn giá trị của hôn nhân đã trực tiếp dẫn đến sự băng hoại đạo đức xã hội. Nghiệp lực khổng lồ do quan hệ tình dục bừa bãi gây ra đã dẫn đến sự lây lan của các bệnh ác tính liên quan. Ai cũng biết nỗi thương cảm của những người mắc bệnh AIDS, và nhiều người nổi tiếng đã tận tụy chăm sóc những người mắc bệnh AIDS. Nhưng làm sao họ có thể biết rằng, căn bệnh này là tai họa do ma quỷ xúi giục quan hệ tình dục bừa bãi gây ra cho nhân loại?
Trung Quốc Đại Lục, tuy bề ngoài có vẻ nhộn nhịp với giao thông và những tòa nhà chọc trời cao chót vót, thực chất lại là nơi đạo đức xuống cấp đến mức không thể cứu vãn. Ly hôn tràn lan, không chỉ làm tổn hại đến phẩm chất vốn có của mỗi cá nhân mà còn tạo ra những hậu quả tiêu cực cho thế hệ người Trung Quốc tiếp theo, mà nhiều người sẽ không bao giờ có thể hoàn toàn hồi phục.
Sau khi nói nhiều như vậy, hãy cùng xem những đám cưới do các mục sư phương Tây chủ trì trong các nhà thờ. Liệu chúng ta có thể cảm nhận được sự nghiêm túc và ý nghĩa sâu sắc hơn không?
Mục sư: (Gọi họ và tên chú rể) Con có đồng ý lấy người phụ nữ này làm vợ, cùng cô ấy kết mối hôn nhân thánh thiện không? Con sẽ yêu thương, chăm sóc, tôn trọng và chấp nhận cô ấy, chung thủy với cô ấy mãi mãi, dù ốm đau hay khỏe mạnh, dù giàu sang hay nghèo khó, và vì mọi lý do khác, cho đến cuối đời không?
Chú rể: Con đồng ý.
Mục sư: (Gọi họ và tên cô dâu) Con có đồng ý lấy người này làm chồng, cùng anh ấy kết mối hôn nhân thánh thiện không? Dù ốm đau hay khỏe mạnh, dù giàu sang hay nghèo khó, hay bất kỳ lý do nào khác, con vẫn yêu thương, chăm sóc, tôn trọng, chấp nhận và chung thủy với người ấy mãi mãi cho đến cuối đời không?
Cô dâu: Con đồng ý.
Lưu ý: “Hôn nhân thánh thiện” nghĩa là hôn nhân trở thành một sự kết hợp thiêng liêng khi con người tập trung vào việc tôn vinh Chúa (Thiên Chúa, Trời) và có trách nhiệm với người bạn đời của mình. Một cuộc hôn nhân thánh thiện có thể kéo dài trọn đời nhờ ân sủng của Chúa, và nỗ lực chủ động của mỗi cá nhân.
Sau khi nhận được lời cam kết của cô dâu và chú rể, linh mục sẽ hỏi cha mẹ, họ hàng và bạn bè chứng kiến lễ cưới: Mọi người có sẵn lòng chứng kiến lời thề hôn nhân của họ không?
Mọi người đều trả lời: Có.
Linh mục: Ai đã trao cô dâu cho chú rể?
Cha cô dâu: Cô ấy đã kết hôn với anh ấy theo ý muốn tự do của mình, với sự chúc phúc của cha mẹ.
Chú rể quay về phía cô dâu, nắm lấy tay phải nàng và nói: “Anh xin thề nhân danh Chúa: Anh chấp nhận em làm vợ. Từ nay trở đi, dù giàu hay nghèo, dù tốt hay xấu, dù cao quý hay thấp hèn, dù bệnh tật hay khỏe mạnh, anh sẽ yêu thương và trân trọng em cho đến khi cái chết chia lìa chúng ta.”
Họ hạ tay xuống. Rồi cô dâu giơ tay chú rể lên và nói: “Em xin long trọng thề nhân danh Chúa: Từ ngày hôm nay trở đi, dù giàu hay nghèo, dù tốt hay xấu, dù ốm đau hay khỏe mạnh, em sẽ yêu thương và trân trọng anh cho đến khi cái chết chia lìa chúng ta.”
Sau đó, đôi vợ chồng mới lần lượt đeo nhẫn cưới vào ngón tay của nhau. Mục sư tuyên bố buổi lễ hoàn tất. Lý tưởng nhất là nhẫn sẽ được đeo trên mỗi ngón tay mãi mãi, và cặp đôi sẽ tiếp tục thấu hiểu, hỗ trợ và hòa hợp với nhau trong suốt cuộc sống hôn nhân, hoàn thành lời thề nguyện trong hôn nhân cho đến khi họ sống trọn đời bên nhau.
(Hết)
Bản quyền © 1999-2025 Minghui.org. Mọi quyền được bảo lưu.
Bản tiếng Hán: https://www.minghui.org/mh/articles/2025/9/16/499240.html
Bản tiếng Anh: https://en.minghui.org/html/articles/2025/9/28/230015.html


