Nói về hôn lễ và nghĩa vợ chồng (Phần 1)
Bài viết của Dư Nam
[MINH HUỆ 09-09-2025]
Sau khi ĐCSTQ lên nắm quyền, các nghi lễ hôn nhân đã bị “biến đổi” đến mức không thể nhận ra. Bên cạnh việc thay đổi trang phục cưới, người chứng giám hôn nhân cũng từ “Trời Đất, cha mẹ” đổi thành “Bí thư chi bộ đảng”. Đám cưới được tổ chức vào các ngày lễ của Đảng Cộng sản Trung Quốc như Quốc tế Lao động 1/5, và Quốc khánh 1/10, và “bái Trời Đất” trở thành “cúi lạy tượng Mao Trạch Đông”. Ở Trung Quốc cổ đại, hôn nhân được gọi là “Bái Trời Đất”.
Cụm từ “Bái Trời Đất” mang ý nghĩa sâu xa là cầu xin Trời Đất chứng giám. Các hoàng đế thời xưa thường đến núi Thái Sơn để tế bái Trời Đất. Thiên Đàn và Địa Đàn ở Bắc Kinh là nơi các hoàng đế nhà Minh và nhà Thanh thực hiện các nghi lễ này. Ở Trung Quốc cổ đại, hôn lễ cũng bao gồm việc “Bái Trời Đất”, đến nỗi “Bái Trời Đất” trở thành một thuật ngữ phổ biến để chỉ “hôn nhân”.
1. Nguồn gốc và sự phát triển của hôn lễ – nền tảng của nghi lễ
Theo “Thông Điển – Lễ điển”, Phục Hy đã thiết lập các nghi lễ cưới hỏi từ thời thượng cổ. Đến thời Tây Chu, “Lễ ký” đã ghi chép chi tiết về nghi lễ cưới hỏi, nói rằng: “Trời đất giao hòa, vạn vật sinh sôi. Hôn lễ là khởi đầu của con cháu muôn đời”. “Vì vậy, người ta nói: ‘Hôn lễ là gốc của lễ nghi’”. Hôn lễ là nền tảng của mọi nghi lễ.
Người xưa quan niệm rằng “chỉ khi nam nữ phân biệt, thì sau đó vợ chồng mới có nghĩa; chỉ khi vợ chồng có nghĩa, thì sau đó cha con mới có tình thân; chỉ khi cha con có tình thân, thì sau đó vua tôi mới có đoan chính”. Nghĩa vợ chồng là nền tảng cho sự gần gũi giữa cha con, và mối quan hệ đúng mực giữa vua và tôi. Vì vậy, từ lễ đính hôn đến lễ cưới đều rất trang trọng. Người ta còn nói “lễ cưới là gốc của lễ”. Lễ cưới là nền tảng của lễ nghi. Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội, hôn nhân là khởi đầu của gia đình, và lễ cưới là điểm khởi đầu cho truyền thống gia đình, và giáo dục gia đình. Đây cũng là điểm khởi đầu để gia đình 2 bên nam nữ thiết lập các mối quan hệ thông gia mới, và hình thành các mối quan hệ xã hội mới với họ hàng và bạn bè.
Ngay từ hai hoặc ba nghìn năm trước, sau khi Chu Công nhà Tây Chu thiết lập các nghi lễ, hôn nhân đã có những nghi lễ trang trọng và chính thức, được gọi là “Lục Lễ” – 6 nghi lễ: nạp thái (chạm ngõ, xin dạm hỏi), vấn danh (hỏi tên, tuổi, ngày sinh), nạp cát (xem tuổi, chọn ngày tốt), nạp trưng (nạp sính lễ), thỉnh kỳ (xin định ngày cưới) và thân nghinh (rước dâu).
Nạp thái là việc bên nhà trai thông qua một người mai mối đến nhà người phụ nữ mình thích để xin ý kiến. Vấn danh là nếu nhà gái đồng ý, người mai mối thay mặt nhà trai đến nhà gái hỏi ngày giờ, tháng, năm sinh của cô gái, hỏi họ của mẹ cô gái, vì khi đó, người cùng họ là không được kết hôn. Nạp cát là việc xem ngày giờ, tháng, năm sinh của 2 bên nam nữ, nếu tương hợp, thì hôn nhân có thể được quyết định. Nạp trưng là việc nhà trai gửi lễ vật đính hôn đến nhà gái. Thỉnh kỳ là việc nhà trai đi xem ngày cưới phù hợp, và được nhà gái đồng ý. Nghênh thân là việc người đàn ông đích thân đến nhà gái để rước dâu. Nghi thức là biểu hiện bên ngoài của ý nghĩa.
Từ lễ đính hôn đến hôn nhân, hoàng gia Nhật Bản đã kế thừa cho đến tận ngày nay, tuân theo một loạt các thủ tục bao gồm “lễ nạp thái”, “lễ công bố ngày cưới”, “lễ tỏ lòng tôn kính”, và “lễ yết kiến”, trên thực tế cũng là một phần của nghi lễ được đề cập trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.
2. Ý nghĩa thực sự của “Mối nhân duyên Trời định”
Khi người hiện đại nhắc đến “một mối nhân duyên Trời định”, họ thường nghĩ đến một “cuộc hôn nhân mỹ mãn” do Trời sắp đặt. Thuật ngữ “mỹ mãn” đã mang một ý nghĩa hoàn toàn mới, bao gồm bình đẳng giới, sở hữu nhà cửa và xe cộ, sự kết nối giữa hai cá nhân độc lập thay vì một mối quan hệ phụ thuộc, coi trọng tự do kinh tế và tự do cá nhân DINK (Double Income, No Kids); và quan niệm rằng việc chấm dứt một cuộc hôn nhân không hạnh phúc không phải là thất bại, mà là dấu hiệu của lòng dũng cảm. Trong hàng ngàn năm, các triều đại đã coi hôn nhân là một sự kiện trọng đại, coi đó là nền tảng cho sự hỗ trợ tinh thần vững chắc, sự tiếp nối huyết thống gia đình, sự truyền tải truyền thống văn hóa giữa các thế hệ, và là nền tảng của sự ổn định xã hội, cũng như ý thức về trật tự.
Các nghi lễ cụ thể của “Lục Lễ” tuy phức tạp, nhưng về cơ bản vẫn được duy trì xuyên suốt các triều đại. Trong số đó, nghi lễ đầu tiên và quan trọng nhất dành cho nam nữ trong lễ cưới là “lễ bái Trời Đất”: Với sự chứng giám của Trời Đất, đôi uyên ương bày tỏ lòng biết ơn và thủy chung, cùng nhau chia ngọt sẻ bùi, giàu sang nghèo hèn trong hôn nhân, và chung thủy đến trọn đời. Chỉ những ai thực hiện được lời hứa mới có thể chung sống với nhau, thực sự xứng đáng với danh hiệu “mối duyên Trời định”. Tại sao vậy?
Hôn nhân không phải tự nhiên mà có. Nhưng duyên phận không nhất định đều là thiện duyên hay ác duyên. Trong cuốn “Cảnh thế thông ngôn” xuất bản năm 1624, Phùng Mộng Long, một nhà văn cuối thời Minh và đầu thời Thanh, đã viết: “Không phải oan gia không gặp nhau, oan gia tụ hợp khi nào mới hết”. Những người không có nghiệp lực nhân quả sẽ lờ nhau đi và chẳng cảm thấy gì ngay cả khi họ gặp nhau. Tuy nhiên, những người có nghiệp lực nhân duyên thì chắc chắn sẽ gặp gỡ và tương tác. Duyên phận không chỉ bao gồm tương thân tương ái, báo ân trả nợ, mà còn cả oan oan tương báo. Hôn nhân là nhân duyên. Trời cho phép “oan gia” hóa giải nhân duyên của họ trong hôn nhân. Đây chính là ý nghĩa sâu xa của “mối nhân duyên Trời định”.
2.1. Câu chuyện về Lưu Đình Thức thời Bắc Tống giữ hôn ước
Lưu Đình Thức là người đất Tề thời Bắc Tống, là người chính trực, trọng chữ tín, lời nói và việc làm luôn nhất quán. Thời trẻ, ông được giới thiệu một người con gái cùng quê, và hứa hẹn yêu thương trọn đời. Hai gia đình, qua mai mối, đã sắp xếp hôn sự. Họ dự định sẽ đưa quà sính lễ và cưới cô gái sau vài năm nữa, cùng nhau chung sống trọn đời.
Sau đó, Lưu Đình Thức đi thi và có tên trên bảng vàng, đỗ cử nhân. Tuy nhiên, vị hôn thê của ông lâm bệnh và bị mù. Dù đã được chữa chạy khắp nơi, cô vẫn không thể nhìn thấy gì. Gia đình cô, một gia đình nông dân nghèo khó, bất lực, thậm chí còn không dám nghĩ đến chuyện kết hôn. Cô gái khóc lóc thảm thiết, than thở về số phận của mình, và lo lắng về khả năng mất đi hôn ước.
Lưu Đình Thức đương nhiên nghe nói về bệnh tình của vợ chưa cưới. Có người khuyên ông không nên cưới cô gái nông dân mù, kẻo lỡ mất hạnh phúc trọn đời. Lưu Đình Thức mỉm cười nói: “Trái tim ta đã hứa với nàng rồi. Dù nàng mù, ta làm sao có thể phản bội cái tâm ban đầu này được?”. Cuối cùng, ông cưới cô gái mù và sống với nàng đến già. Câu chuyện này được lưu truyền qua nhiều thế hệ, và Lưu Đình Thức đương nhiên được coi là hình mẫu của việc giữ lời hứa và tuân thủ hôn ước.
Xét theo góc độ “mối nhân duyên Trời định”, có lẽ Lưu Đình Thức đã nợ người phụ nữ này một ân tình ở kiếp trước, và kiếp này ông đã đến để đền đáp. Ông đã làm vậy, và nhờ đó “mối nhân duyên Trời định” của họ cũng có một kết thúc viên mãn.
2.2 Câu chuyện về Tần Trâm Nguyên thời nhà Thanh tác thành hôn ước cho người khác
Ông Tần Trâm Nguyên ở Gia Định, tỉnh Giang Tô thời nhà Thanh, khi là cử nhân, vợ ông qua đời, và ông tái hôn với một người phụ nữ. Đêm tân hôn, người phụ nữ khóc bi thương không ngừng. Khi được hỏi lý do, cô trả lời: “Khi còn trẻ, tôi được hứa gả cho con trai họ Lý ở làng bên. Cha mẹ tôi, vì chê nhà họ Lý nghèo khó, đã ép họ từ hôn, và ép tôi cải giá. Tôi nghĩ bản thân mình, nghĩ rằng mình đã mang hai họ khác nhau, và điều này trái với đạo của người phụ nữ, do đó tôi đã rất đau lòng và đau khổ.”
Ông Tần nghe vậy thì vô cùng kinh hãi. Ông kêu lên: “Sao cô không nói sớm hơn? Ta suýt nữa đã phạm phải một sai lầm khủng khiếp!”. Ông rời khỏi phòng tân hôn, và sai người đi tìm con trai của nhà họ Lý. Khi con trai nhà họ Lý đến, ông Tần kể lại sự việc và nói: “Đêm nay là một đêm đẹp trời. Hai người có thể kết hôn tại tệ xá của tôi”. Sau đó, ông trao hết tiền mừng cưới, và lễ vật cho họ. Hai người vô cùng cảm kích, không biết nói gì hơn, chỉ biết quỳ lạy tạ ơn. Hành động hủy hôn của ông Tần Trâm Nguyên để tác thành cho người khác đã được mọi người thời bấy giờ ca ngợi. Năm Càn Long thứ 28 (năm Quý mùi), Tần Trâm Nguyên đỗ tiến sĩ. Khi thi đình, ông được đích thân Hoàng đế chọn là Trạng nguyên, đứng đầu thiên hạ.
Tần Trâm Nguyên không những không lợi dụng nỗi bất hạnh của người phụ nữ kia, mà còn tôn trọng và tác thành lời hứa trước đó của người phụ nữ ấy. Đức hạnh và việc làm tốt đẹp của người quân tử này, có liên quan mật thiết đến việc ông sau này đỗ đạt trong khoa cử, được Hoàng đế chọn là Trạng nguyên.
3. Nghi lễ không phải là “phong kiến”
Khổng Tử nói trong “Lễ Ký” rằng: “Nền tảng của đời người là lễ. Không có lễ, không có cách nào thờ phụng Thần linh của Trời Đất; không có lễ, không có cách nào phân biệt địa vị vua và tôi, trên dưới, già trẻ; không có lễ, không có cách nào phân biệt nam nữ, cha con, anh em, và giao tiếp họ hàng và hôn nhân.” Vai trò của lễ trong việc đảm bảo cuộc sống an định của người dân là không thể xem nhẹ. Không có lễ, người dân sẽ không khiêm nhường tôn kính Thần linh trong Trời Đất; không có lễ, sẽ không có cách nào phân biệt địa vị cao thấp của vua và tôi, trên và dưới, già và trẻ; và không có lễ, sẽ không có cách nào để hài hòa các mối quan hệ giữa nam và nữ, cha và con, anh và em, và quan hệ hôn nhân.
Một số người cho rằng, tôn ti chẳng phải là những khái niệm phân đẳng cấp đó sao? Chẳng phải đây là một khái niệm phong kiến sao? Thực ra, tôn ti, âm dương là trật tự tự nhiên, duy trì sự vận hành của Trời Đất. Cũng như bốn mùa luân chuyển đều đặn quanh năm và sự hòa hợp, dung hợp của các nốt cao, trung, trầm trong âm nhạc, bản thân âm dương của trời đất cũng thể hiện sự phân biệt tôn ti: trời cao, đất thấp; dương là cao, âm là thấp; ngày là cao, đêm là thấp. Nếu trật tự này bị phá vỡ, không còn đất mà chỉ còn trời, không còn âm mà chỉ còn dương, không còn đêm mà chỉ còn ngày, với xuân, hạ, thu, đông được xáo trộn ngẫu nhiên, ai cũng là vua, không có bề tôi, ai cũng là thầy, không có trò, thì liệu đó có còn là “phong kiến” nữa không? Hỗn loạn và mất trật tự không phải là sự thể hiện của văn minh.
Trên thực tế, từ “phong kiến” được nhắc đến sớm nhất trong “Kinh Thi- Thương Tụng – Ân Vũ”: “Mệnh ư hạ quốc, phong kiến quyết phúc” (Ban lệnh cho các nước chư hầu, phong tước kiến quốc, lập phúc lành cho họ). Điều này ám chỉ việc phong tước cho các nước chư hầu của nhà Thương, cả trong nội bộ gia tộc lẫn ngoại tộc. Việc phân chia đất đai và thành lập các nước chư hầu, hay “phong thổ kiến bang”, là một hệ thống chính trị cổ xưa của Trung Quốc, chứ không phải là có ý nghĩa xấu. Hoa Kỳ, với lịch sử chưa đầy 250 năm, đã áp dụng hệ thống liên bang. Liệu đây có thể được coi là một hệ thống “phân bang kiến quốc” dựa trên các giá trị công dân dân chủ? Sự khác biệt là các thống đốc tự trị không phải là các nước chư hầu bản địa hay chư hầu nước ngoài do tổng thống bổ nhiệm, mà được bầu cử một cách dân chủ thông qua các cuộc bầu cử theo quy định của hiến pháp.
Lễ nghi là một nguyên tắc đạo đức phù hợp với nguyên lý của Trời, Đất và con người. Tuân thủ nó đảm bảo sự vận hành ổn định của xã hội. Hôn nhân, nghi lễ nghi thức quan trọng nhất giữa nam và nữ, cũng nên được sắp xếp và thực hiện theo nguyên lý của Trời Đất. Đối với những người hiện đại lấy hôn nhân làm cái cớ để phô trương và phù phiếm, thậm chí hy sinh nền tảng tài chính của gia đình tương lai vì danh vọng, điều này chỉ có thể là kết quả của sự coi trọng thương mại hiện đại, và người hiện đại đã mất đi các giá trị quan truyền thống.
(Còn tiếp)
Bản quyền © 1999-2025 Minghui.org. Mọi quyền được bảo lưu.
Bản tiếng Hán: https://www.minghui.org/mh/articles/2025/9/9/499239.html
Bản tiếng Anh: https://en.minghui.org/html/articles/2025/9/22/229927.html


